cool

Nghĩa

  • n. sự mát mẻ
  • adj. mát mẻ
  • adj. lạnh nhạt
  • adj. điềm tĩnh
  • v. làm mát
  • v. nguội đi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of being at a refreshingly low temperature
  • v. make cool or cooler
  • v. loose heat
  • v. lose intensity

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
cooling
Quá khứ phân từ
cooled
Ngôi thứ ba số ít
cools
Quá khứ đơn
cooled
So sánh hơn
cooler
So sánh nhất
coolest

Câu ví dụ

  1. n. sự mát mẻ

    We sat under the big oak tree to enjoy the cool of the evening.

    Chúng tôi ngồi dưới gốc cây sồi lớn để tận hưởng sự mát mẻ của buổi chiều tối.

  2. adj. mát mẻ

    It is nice and cool inside the house because the air conditioner is on.

    Bên trong nhà rất mát mẻ vì điều hòa đang mở.

  3. adj. lạnh nhạt

    She gave me a cool response when I offered to help her with the project.

    Cô ấy tỏ thái độ lạnh nhạt khi tôi đề nghị giúp đỡ cô ấy làm dự án.

  4. adj. điềm tĩnh

    He remained cool under pressure and solved the problem quickly.

    Anh ấy vẫn giữ điềm tĩnh khi gặp áp lực và giải quyết vấn đề rất nhanh chóng.

  5. v. làm mát

    You can cool the room quickly by opening all the windows.

    Bạn có thể làm mát căn phòng nhanh chóng bằng cách mở tất cả các cửa sổ.

  6. v. nguội đi

    Wait a few minutes for your hot soup to cool before eating it.

    Hãy đợi vài phút cho bát súp nóng của bạn nguội đi trước khi ăn.