factual
Nghĩa
- adj. căn cứ vào sự thật
- adj. thực tế
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to or characterized by facts
Câu ví dụ
adj. căn cứ vào sự thật
The lawyer asked the witness to provide a factual account of what happened that night.
Luật sư yêu cầu nhân chứng cung cấp một lời khai căn cứ vào sự thật về những gì đã xảy ra tối đêm đó.
adj. thực tế
Her report was purely factual and did not contain any personal opinions.
Báo cáo của cô ấy hoàn toàn mang tính thực tế và không chứa bất kỳ ý kiến cá nhân nào.