con
Nghĩa
- v. lừa đảo
- v. học thuộc
- adv. phản đối
- adj. lừa đảo
- n. người phản đối
- n. lá phiếu chống
- n. bệnh lao
- n. bảng điều khiển
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an argument opposed to a proposal
- adv. in opposition to a proposition, opinion, etc.
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- conned
- Quá khứ đơn
- conned
- Hiện tại phân từ
- conning
- Ngôi thứ ba số ít
- cons
Câu ví dụ
v. lừa đảo
The dishonest salesman tried to con the elderly couple out of their savings.
Người bán hàng không trung thực đã tìm cách lừa đảo lấy tiền tiết kiệm của vợ chồng già.
v. học thuộc
The actor spent hours trying to con his lines for the upcoming play.
Nam diễn viên đã dành nhiều giờ để cố gắng học thuộc các câu thoại cho vở diễn sắp tới.
adv. phản đối
They argued pro and con for hours before reaching a final decision.
Họ đã tranh luận tán thành và phản đối suốt nhiều giờ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
adj. lừa đảo
Be careful not to fall for any con schemes on the internet.
Hãy cẩn thận để không mắc bẫy những thủ đoạn lừa đảo trên mạng internet.
n. người phản đối
The pros and cons of the new policy expressed their opinions during the debate.
Những người ủng hộ và những người phản đối chính sách mới đã bày tỏ ý kiến của mình trong buổi tranh luận.
n. lá phiếu chống
The chairman counted five pros and three cons at the end of the meeting.
Chủ tọa đã đếm được năm lá phiếu thuận và ba lá phiếu chống vào cuối cuộc họp.