dual
Nghĩa
- adj. kép
- adj. hai
- n. số đôi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. a grammatical number category referring to two items or units as opposed to one item (singular) or more than two items (plural)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- duals
Câu ví dụ
adj. kép
This smart light bulb has a dual function as a security camera.
Bóng đèn thông minh này có chức năng kép như một chiếc camera an ninh.
adj. hai
She holds dual nationality in both Vietnam and Canada.
Cô ấy mang hai quốc tịch cả Việt Nam và Ca-na-đa.
n. số đôi
In some ancient languages, grammar rules distinguish between singular, dual, and plural forms.
Trong một số ngôn ngữ cổ, quy tắc ngữ pháp phân biệt rõ giữa dạng số ít, số đôi và số nhiều.