rival
Nghĩa
- n. đối thủ
- adj. cạnh tranh
- v. cạnh tranh
- v. sánh ngang
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the contestant you hope to defeat
- v. be the rival of, be in competition with
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- rivalled
- Ngôi thứ ba số ít
- rivals
- Hiện tại phân từ
- rivalling
- Quá khứ phân từ
- rivalled
Câu ví dụ
n. đối thủ
The two companies have been business rivals for more than ten years.
Hai công ty này đã là đối thủ kinh doanh của nhau hơn mười năm qua.
adj. cạnh tranh
They decided to lower their prices to attract customers from rival brands.
Họ quyết định giảm giá để thu hút khách hàng từ các thương hiệu cạnh tranh.
v. cạnh tranh
Small local shops find it difficult to rival large supermarkets in price.
Các cửa hàng nhỏ ở địa phương cảm thấy khó cạnh tranh về giá với các siêu thị lớn.
v. sánh ngang
The beauty of this beach can easily rival any tropical resort in the world.
Vẻ đẹp của bãi biển này hoàn toàn có thể sánh ngang với bất kỳ khu nghỉ dưỡng nhiệt đới nào trên thế giới.