drastic
Nghĩa
- adj. quyết liệt
- adj. dữ dội
- n. thuốc tẩy mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. forceful and extreme and rigorous
Câu ví dụ
adj. quyết liệt
The government took drastic measures to reduce traffic congestion in the city.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp quyết liệt để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông trong thành phố.
adj. dữ dội
The sudden change in weather caused a drastic drop in temperature overnight.
Sự thay đổi thời tiết đột ngột đã khiến nhiệt độ giảm xuống dữ dội chỉ sau một đêm.
n. thuốc tẩy mạnh
The doctor advised against using a harsh drastic without a proper prescription.
Bác sĩ khuyên không nên tự ý dùng thuốc tẩy mạnh mà không có đơn thuốc phù hợp.