assembly
Nghĩa
- n. cuộc họp, đại hội, sự lắp ráp, cụm linh kiện
- n. hợp ngữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a group of machine parts that fit together to form a self-contained unit
- n. a group of persons who are gathered together for a common purpose
- n. a unit consisting of components that have been fitted together
- n. the social act of assembling
Các dạng của từ
- Số nhiều
- assemblies
Câu ví dụ
n. cuộc họp, đại hội, sự lắp ráp, cụm linh kiện
The workers are currently working on the final assembly of the new cars.
Các công nhân hiện đang thực hiện công đoạn lắp ráp cuối cùng cho những chiếc xe hơi mới.
n. hợp ngữ
Computer science students learn Assembly to understand how hardware executes code.
Sinh viên ngành khoa học máy tính học hợp ngữ để hiểu cách phần cứng thực thi mã lệnh.