fig

Nghĩa

  • n. quả sung
  • n. vật không có giá trị
  • n. trang phục
  • v. ăn diện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. Mediterranean tree widely cultivated for its edible fruit
  • n. fleshy sweet pear-shaped yellowish or purple multiple fruit eaten fresh or preserved or dried

Các dạng của từ

Số nhiều
figs

Câu ví dụ

  1. n. quả sung

    She bought a basket of fresh figs from the local market to make jam.

    Cô ấy đã mua một giỏ sung tươi ở chợ địa phương để làm mứt.

  2. n. vật không có giá trị

    He works hard at his job and doesn't care a fig for gossip.

    Anh ấy làm việc chăm chỉ và không màng tới những lời đồn đại vô giá trị.

  3. n. trang phục

    The guests arrived at the wedding party in full fig.

    Các khách mời đã đến buổi tiệc cưới trong những bộ trang phục trang trọng nhất.

  4. v. ăn diện

    They decided to fig themselves out for the annual company gala.

    Họ quyết định ăn diện thật đẹp để tham dự buổi dạ tiệc thường niên của công ty.