consensus
Nghĩa
- n. sự đồng thuận
- n. sự nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh
- n. agreement in the judgment or opinion reached by a group as a whole
Các dạng của từ
- Số nhiều
- consensuss
Câu ví dụ
n. sự đồng thuận
After hours of discussion, the committee finally reached a consensus on the new project plan.
Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về kế hoạch dự án mới.
n. sự nhất trí
There is a general consensus among doctors that regular exercise improves mental health.
Có một sự nhất trí chung giữa các bác sĩ rằng việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.