consensus

Nghĩa

  • n. sự đồng thuận
  • n. sự nhất trí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. agreement in the judgment or opinion reached by a group as a whole

Các dạng của từ

Số nhiều
consensuss

Câu ví dụ

  1. n. sự đồng thuận

    After hours of discussion, the committee finally reached a consensus on the new project plan.

    Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về kế hoạch dự án mới.

  2. n. sự nhất trí

    There is a general consensus among doctors that regular exercise improves mental health.

    Có một sự nhất trí chung giữa các bác sĩ rằng việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.