fatal

Nghĩa

  • adj. chí mạng, gây tử vong, định mệnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. bringing death
  • adj. controlled or decreed by fate; predetermined

Câu ví dụ

  1. adj. chí mạng, gây tử vong, định mệnh

    The driver was severely injured in the car crash, but fortunately it was not fatal.

    Người tài xế bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi, nhưng may mắn là chấn thương không gây tử vong.