fatal
Nghĩa
- adj. chí mạng, gây tử vong, định mệnh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. bringing death
- adj. controlled or decreed by fate; predetermined
Câu ví dụ
adj. chí mạng, gây tử vong, định mệnh
The driver was severely injured in the car crash, but fortunately it was not fatal.
Người tài xế bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi, nhưng may mắn là chấn thương không gây tử vong.