cam

Nghĩa

  • n. bánh cam
  • n. sản xuất nhờ máy tính
  • n. bộ nhớ địa chỉ trung tâm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a river in east central England that flows past Cambridge to join the Ouse River
  • n. a rotating disk shaped to convert circular into linear motion

Các dạng của từ

Số nhiều
cams

Câu ví dụ

  1. n. bánh cam

    The engineer inspected the cam to ensure the engine valve opens at the correct time.

    Kỹ sư đã kiểm tra bánh cam để đảm bảo van động cơ mở đúng thời điểm.

  2. n. sản xuất nhờ máy tính

    Modern factories often combine CAD and CAM to speed up the manufacturing process.

    Các nhà máy hiện đại thường kết hợp thiết kế và sản xuất nhờ máy tính để đẩy nhanh quá trình chế tạo.

  3. n. bộ nhớ địa chỉ trung tâm

    The network router uses CAM to search for data addresses almost instantly.

    Bộ định tuyến mạng sử dụng bộ nhớ địa chỉ trung tâm để tìm kiếm địa chỉ dữ liệu gần như ngay lập tức.