innovative

Nghĩa

  • adj. mang tính đổi mới
  • adj. sáng tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. being or producing something like nothing done or experienced or created before

Câu ví dụ

  1. adj. mang tính đổi mới

    The company introduced an innovative training program to help employees learn new skills faster.

    Công ty đã áp dụng một chương trình đào tạo mang tính đổi mới để giúp nhân viên học kỹ năng mới nhanh hơn.

  2. adj. sáng tạo

    She came up with an innovative solution to reduce plastic waste in her school.

    Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo để giảm thiểu rác thải nhựa trong trường học của mình.