innovative
Nghĩa
- adj. mang tính đổi mới
- adj. sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. being or producing something like nothing done or experienced or created before
Câu ví dụ
adj. mang tính đổi mới
The company introduced an innovative training program to help employees learn new skills faster.
Công ty đã áp dụng một chương trình đào tạo mang tính đổi mới để giúp nhân viên học kỹ năng mới nhanh hơn.
adj. sáng tạo
She came up with an innovative solution to reduce plastic waste in her school.
Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo để giảm thiểu rác thải nhựa trong trường học của mình.