jurisdiction
Nghĩa
- n. thẩm quyền tài phán
- n. quyền hạn pháp lý
Định nghĩa tiếng Anh
- n. in law; the territory within which power can be exercised
Các dạng của từ
- Số nhiều
- jurisdictions
Câu ví dụ
n. thẩm quyền tài phán
The local court does not have jurisdiction over international disputes.
Tòa án địa phương không có thẩm quyền tài phán đối với các tranh chấp quốc tế.
n. quyền hạn pháp lý
The police officers could not make an arrest because the crime happened outside their jurisdiction.
Các sĩ quan cảnh sát không thể tiến hành bắt giữ vì vụ án xảy ra ngoài phạm vi quyền hạn pháp lý của họ.