fairly

Nghĩa

  • adv. khá
  • adv. công bằng
  • adv. rõ ràng
  • adv. đẹp mắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without favoring one party, in a fair evenhanded manner
  • adv. in conformity with the rules or laws and without fraud or cheating

Câu ví dụ

  1. adv. khá

    The exam was fairly difficult, but most students managed to pass it.

    Bài thi khá khó, nhưng hầu hết học sinh đều vượt qua được.

  2. adv. công bằng

    The manager treats all employees fairly, regardless of their experience.

    Người quản lý đối xử công bằng với tất cả nhân viên, không phân biệt kinh nghiệm của họ.

  3. adv. rõ ràng

    I fairly saw him put the keys inside his jacket pocket.

    Tôi đã nhìn thấy rõ ràng anh ấy cho chùm chìa khóa vào trong túi áo khoác.

  4. adv. đẹp mắt

    The gymnast landed fairly after a complex flip in the air.

    Vận động viên thể dục đã đáp đất rất đẹp mắt sau cú nhào lộn phức tạp trên không.