personality
Nghĩa
- n. tính cách
- n. nhân cách
- n. nét đặc trưng
- n. người nổi tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the complex of all the attributes--behavioral, temperamental, emotional and mental--that characterize a unique individual
- n. a person of considerable prominence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- personalities
Câu ví dụ
n. tính cách
She has a warm and friendly personality that makes everyone feel comfortable around her.
Cô ấy có một tính cách ấm áp và thân thiện khiến ai ở bên cạnh cũng cảm thấy dễ chịu.
n. nhân cách
Traumatic experiences during childhood can deeply affect the development of a person's personality.
Những trải nghiệm đau thương thời thơ ấu có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển nhân cách của một người.
n. nét đặc trưng
The bright colors and unique furniture give this small cafe a lot of personality.
Màu sắc tươi sáng và nội thất độc đáo mang lại cho quán cà phê nhỏ này nhiều nét đặc trưng.
n. người nổi tiếng
He is a famous TV personality who hosts a popular talk show every Sunday night.
Anh ấy là một người nổi tiếng trên truyền hình, dẫn một chương trình trò chuyện thu hút vào mỗi tối Chủ Nhật.