tip

Nghĩa

  • n. đầu nhọn
  • n. lời khuyên
  • n. tiền boa
  • n. bãi rác
  • v. làm nghiêng
  • v. cho tiền boa
  • v. mớm lời
  • v. đi rón rén

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the extreme end of something; especially something pointed
  • n. an indication of potential opportunity
  • v. cause to tilt
  • v. mark with a tip

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
tipped
Quá khứ đơn
tipped
Hiện tại phân từ
tipping
Ngôi thứ ba số ít
tips

Câu ví dụ

  1. n. đầu nhọn

    He accidentally poked his finger with the sharp tip of the pencil.

    Anh ấy vô tình đâm vào tay bởi cái đầu nhọn của chiếc bút chì.

  2. n. lời khuyên

    The teacher gave us a useful tip on how to prepare for the final exam.

    Giáo viên đã cho chúng tôi một lời khuyên hữu ích về cách chuẩn bị cho kỳ thi học kỳ.

  3. n. tiền boa

    We left a generous tip for the waiter because the service was excellent.

    Chúng tôi đã để lại một khoản tiền boa hời cho người phục vụ vì dịch vụ rất tuyệt vời.

  4. n. bãi rác

    The council decided to close the local tip and build a new recycling center.

    Hội đồng thành phố đã quyết định đóng cửa bãi rác địa phương và xây dựng một trung tâm tái chế mới.

  5. v. làm nghiêng

    Be careful not to tip the glass, or the juice will spill over the table.

    Cẩn thận đừng làm nghiêng chiếc cốc, nếu không nước trái cây sẽ tràn ra bàn.

  6. v. cho tiền boa

    In many countries, it is customary to tip the taxi driver after a long journey.

    Ở nhiều quốc gia, cho tiền boa cho tài xế taxi sau một chuyến đi dài là một thói quen phổ biến.