relief
Nghĩa
- n. sự nhẹ nhõm
- n. sự giảm nhẹ
- n. sự cứu trợ
- n. người thay ca
- n. hình chạm nổi
- n. địa hình nhấp nhô
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the feeling that comes when something burdensome is removed or reduced
- n. the condition of being comfortable or relieved (especially after being relieved of distress)
- n. (law) redress awarded by a court
- n. assistance in time of difficulty
Các dạng của từ
- Số nhiều
- reliefs
Câu ví dụ
n. sự nhẹ nhõm
She sighed with relief when she heard that her final exam results were good.
Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi biết kết quả bài thi kết thúc học phần của mình rất tốt.
n. sự giảm nhẹ
Taking a warm bath provided quick relief from his lower back pain.
Tắm nước ấm giúp anh ấy giảm nhẹ cơn đau lưng dưới một cách nhanh chóng.
n. sự cứu trợ
The government sent emergency relief to the flood victims in the central region.
Chính phủ đã gửi sự cứu trợ khẩn cấp đến cho nhân dân vùng lũ ở miền Trung.
n. người thay ca
The security guard was tired and waited eagerly for his relief to arrive.
Người bảo vệ đã mệt mỏi và háo hức chờ đợi người thay ca của mình đến.
n. hình chạm nổi
The museum exhibits a beautiful stone relief carved by ancient artists.
Bảo tàng trưng bày một hình chạm nổi bằng đá tuyệt đẹp do các nghệ nhân cổ đại khắc nên.
n. địa hình nhấp nhô
The map clearly shows the dramatic relief of the mountain range.
Bản đồ thể hiện rõ ràng địa hình nhấp nhô hiểm trở của dãy núi.