assessment
Nghĩa
- n. sự đánh giá, mức thuế định ra
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an amount determined as payable
- n. the market value set on assets
Các dạng của từ
- Số nhiều
- assessments
Câu ví dụ
n. sự đánh giá, mức thuế định ra
The teacher gave us a careful assessment of our language skills at the end of the course.
Giáo viên đã đưa ra cho chúng tôi một sự đánh giá cẩn thận về kỹ năng ngôn ngữ vào cuối khóa học.