extend

Nghĩa

  • v. kéo dài, mở rộng, gia hạn, duỗi ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make available; provide
  • v. reach outward in space
  • v. expand the influence of
  • v. open or straighten out; unbend

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
extended
Hiện tại phân từ
extending
Ngôi thứ ba số ít
extends
Quá khứ đơn
extended

Câu ví dụ

  1. v. kéo dài, mở rộng, gia hạn, duỗi ra

    The university decided to extend the application deadline by two weeks to give students more time.

    Trường đại học đã quyết định gia hạn thời hạn nộp hồ sơ thêm hai tuần để sinh viên có thêm thời gian.