define
Nghĩa
- v. định nghĩa, xác định
Định nghĩa tiếng Anh
- v. give a definition for the meaning of a word
- v. determine the nature of
- v. show the form or outline of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- defined
- Hiện tại phân từ
- defining
- Quá khứ đơn
- defined
- Ngôi thứ ba số ít
- defines
Câu ví dụ
v. định nghĩa, xác định
It is difficult to define the exact meaning of this ancient word without more context.
Rất khó để xác định ý nghĩa chính xác của từ cổ này nếu không có thêm ngữ cảnh.