define

Nghĩa

  • v. định nghĩa, xác định

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. give a definition for the meaning of a word
  • v. determine the nature of
  • v. show the form or outline of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
defined
Hiện tại phân từ
defining
Quá khứ đơn
defined
Ngôi thứ ba số ít
defines

Câu ví dụ

  1. v. định nghĩa, xác định

    It is difficult to define the exact meaning of this ancient word without more context.

    Rất khó để xác định ý nghĩa chính xác của từ cổ này nếu không có thêm ngữ cảnh.