diamond
Nghĩa
- n. kim cương
- n. hình thoi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a transparent piece of diamond that has been cut and polished and is valued as a precious gem
- n. very hard native crystalline carbon valued as a gem
- n. a playing card in the minor suit that has one or more red rhombuses on it
Các dạng của từ
- Số nhiều
- diamonds
Câu ví dụ
n. kim cương
He saved money for six months to buy a diamond ring for his fiancée.
Anh ấy đã tiết kiệm tiền trong sáu tháng để mua một chiếc nhẫn kim cương cho vị hôn thê của mình.
n. hình thoi
The teacher drew a diamond on the board and asked the students to calculate its area.
Giáo viên đã vẽ một hình thoi lên bảng và yêu cầu học sinh tính diện tích của nó.