signal

Nghĩa

  • n. tín hiệu
  • n. dấu hiệu
  • v. phát tín hiệu
  • v. ra hiệu
  • adj. nổi bật
  • adj. dùng làm tín hiệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any nonverbal action or gesture that encodes a message
  • n. any incitement to action
  • n. an electric quantity (voltage or current or field strength) whose modulation represents coded information about the source from which it comes
  • adj. notably out of the ordinary

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
signalled
Quá khứ phân từ
signalled
Hiện tại phân từ
signalling
Ngôi thứ ba số ít
signals

Câu ví dụ

  1. n. tín hiệu

    I couldn't call you because my phone had a weak Wi-Fi signal.

    Tôi không thể gọi cho bạn vì điện thoại của tôi có tín hiệu Wi-Fi yếu.

  2. n. dấu hiệu

    Dark clouds are often a clear signal that rain is coming.

    Mây đen thường là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy trời sắp mưa.

  3. v. phát tín hiệu

    The lighthouse signals to ships so they can avoid the dangerous rocks.

    Hải đăng phát tín hiệu cho tàu thuyền để chúng tránh các bãi đá nguy hiểm.

  4. v. ra hiệu

    The teacher signaled for the students to be quiet and open their books.

    Giáo viên ra hiệu cho học sinh giữ trật tự và mở sách ra.

  5. adj. nổi bật

    Winning the championship was a signal success for the young football team.

    Đoạt chức vô địch là một thành công nổi bật của đội bóng trẻ.

  6. adj. dùng làm tín hiệu

    The soldier lit a signal fire on top of the hill to warn his team.

    Người lính đã đốt một ngọn lửa dùng làm tín hiệu trên đỉnh đồi để cảnh báo đồng đội.