signal
Nghĩa
- n. tín hiệu
- n. dấu hiệu
- v. phát tín hiệu
- v. ra hiệu
- adj. nổi bật
- adj. dùng làm tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any nonverbal action or gesture that encodes a message
- n. any incitement to action
- n. an electric quantity (voltage or current or field strength) whose modulation represents coded information about the source from which it comes
- adj. notably out of the ordinary
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- signalled
- Quá khứ phân từ
- signalled
- Hiện tại phân từ
- signalling
- Ngôi thứ ba số ít
- signals
Câu ví dụ
n. tín hiệu
I couldn't call you because my phone had a weak Wi-Fi signal.
Tôi không thể gọi cho bạn vì điện thoại của tôi có tín hiệu Wi-Fi yếu.
n. dấu hiệu
Dark clouds are often a clear signal that rain is coming.
Mây đen thường là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy trời sắp mưa.
v. phát tín hiệu
The lighthouse signals to ships so they can avoid the dangerous rocks.
Hải đăng phát tín hiệu cho tàu thuyền để chúng tránh các bãi đá nguy hiểm.
v. ra hiệu
The teacher signaled for the students to be quiet and open their books.
Giáo viên ra hiệu cho học sinh giữ trật tự và mở sách ra.
adj. nổi bật
Winning the championship was a signal success for the young football team.
Đoạt chức vô địch là một thành công nổi bật của đội bóng trẻ.
adj. dùng làm tín hiệu
The soldier lit a signal fire on top of the hill to warn his team.
Người lính đã đốt một ngọn lửa dùng làm tín hiệu trên đỉnh đồi để cảnh báo đồng đội.