dreadful

Nghĩa

  • adj. tồi tệ
  • adj. đáng sợ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. very unpleasant

Câu ví dụ

  1. adj. tồi tệ

    We had to cancel our picnic because the weather was absolutely dreadful.

    Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì thời tiết quá tồi tệ.

  2. adj. đáng sợ

    There was a dreadful accident on the main road this morning.

    Sáng nay đã xảy ra một vụ tai nạn đáng sợ trên trục đường chính.