dominion
Nghĩa
- n. quyền thống trị
- n. chủ quyền
- n. lãnh thổ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. dominance or power through legal authority
- n. one of the self-governing nations in the British Commonwealth
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dominions
Câu ví dụ
n. quyền thống trị
The empire extended its dominion over many neighboring countries for centuries.
Đế chế này đã mở rộng quyền thống trị sang nhiều nước láng giềng trong suốt hàng thế kỷ.
n. chủ quyền
The government is determined to defend the nation's dominion against foreign threats.
Chính phủ quyết tâm bảo vệ chủ quyền quốc gia trước các mối đe dọa từ bên ngoài.
n. lãnh thổ
The king traveled across his vast dominion to visit his people.
Vị vua đã đi khắp lãnh thổ rộng lớn của mình để thăm người dân.