listing
Nghĩa
- n. danh sách, bản kê
- n. sự niêm yết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of making a list of items
Các dạng của từ
- Số nhiều
- listings
Câu ví dụ
n. danh sách, bản kê
You can check the complete listing of available courses on the university website.
Bạn có thể kiểm tra danh sách đầy đủ các khóa học hiện có trên trang web của trường đại học.
n. sự niêm yết
The company is preparing for its stock listing on the international market next month.
Công ty đang chuẩn bị cho việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường quốc tế vào tháng tới.