pleasant
Nghĩa
- adj. dễ chịu
- adj. vui vẻ
- adj. thân thiện
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. affording pleasure; being in harmony with your taste or likings
- adj. (of persons) having pleasing manners or behavior
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- pleasanter
- So sánh nhất
- pleasantest
Câu ví dụ
adj. dễ chịu
We sat in the garden and enjoyed the pleasant breeze on a warm afternoon.
Chúng tôi ngồi trong vườn và tận hưởng làn gió mát dễ chịu vào một buổi chiều ấm áp.
adj. vui vẻ
We had a very pleasant conversation about our childhood memories during dinner.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất vui vẻ về những kỷ niệm tuổi thơ trong bữa tối.
adj. thân thiện
The new receptionist is always pleasant and helpful to every customer.
Nhân viên lễ tân mới luôn thân thiện và nhiệt tình hỗ trợ mọi khách hàng.