pleasant

Nghĩa

  • adj. dễ chịu
  • adj. vui vẻ
  • adj. thân thiện

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. affording pleasure; being in harmony with your taste or likings
  • adj. (of persons) having pleasing manners or behavior

Các dạng của từ

So sánh hơn
pleasanter
So sánh nhất
pleasantest

Câu ví dụ

  1. adj. dễ chịu

    We sat in the garden and enjoyed the pleasant breeze on a warm afternoon.

    Chúng tôi ngồi trong vườn và tận hưởng làn gió mát dễ chịu vào một buổi chiều ấm áp.

  2. adj. vui vẻ

    We had a very pleasant conversation about our childhood memories during dinner.

    Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất vui vẻ về những kỷ niệm tuổi thơ trong bữa tối.

  3. adj. thân thiện

    The new receptionist is always pleasant and helpful to every customer.

    Nhân viên lễ tân mới luôn thân thiện và nhiệt tình hỗ trợ mọi khách hàng.