reliable
Nghĩa
- adj. đáng tin cậy
- adj. chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. worthy of reliance or trust
Câu ví dụ
adj. đáng tin cậy
You can always ask Sarah for help because she is a very reliable colleague.
Bạn luôn có thể nhờ Sarah giúp đỡ vì cô ấy là một đồng nghiệp rất đáng tin cậy.
adj. chắc chắn
Public transport in this city is reliable, so you do not need to worry about being late.
Giao thông công cộng ở thành phố này rất chắc chắn, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc bị trễ giờ.