reliable

Nghĩa

  • adj. đáng tin cậy
  • adj. chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. worthy of reliance or trust

Câu ví dụ

  1. adj. đáng tin cậy

    You can always ask Sarah for help because she is a very reliable colleague.

    Bạn luôn có thể nhờ Sarah giúp đỡ vì cô ấy là một đồng nghiệp rất đáng tin cậy.

  2. adj. chắc chắn

    Public transport in this city is reliable, so you do not need to worry about being late.

    Giao thông công cộng ở thành phố này rất chắc chắn, vì vậy bạn không cần lo lắng về việc bị trễ giờ.