countdown

Nghĩa

  • n. sự đếm ngược

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. counting backward from an arbitrary number to indicate the time remaining before some event (such as launching a space vehicle)

Các dạng của từ

Số nhiều
countdowns

Câu ví dụ

  1. n. sự đếm ngược

    The excitement grew as the countdown to the new year began.

    Bầu không khí ngày càng hào hứng khi sự đếm ngược đến năm mới bắt đầu.