durable
Nghĩa
- adj. bền, bền bỉ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. existing for a long time
- adj. capable of withstanding wear and tear and decay
- adj. very long lasting
Các dạng của từ
- Số nhiều
- durables
Câu ví dụ
adj. bền, bền bỉ
These boots are made of durable leather, so you can wear them for years.
Đôi ủng này được làm bằng da bền, vì vậy bạn có thể đi chúng trong nhiều năm.