durable

Nghĩa

  • adj. bền, bền bỉ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. existing for a long time
  • adj. capable of withstanding wear and tear and decay
  • adj. very long lasting

Các dạng của từ

Số nhiều
durables

Câu ví dụ

  1. adj. bền, bền bỉ

    These boots are made of durable leather, so you can wear them for years.

    Đôi ủng này được làm bằng da bền, vì vậy bạn có thể đi chúng trong nhiều năm.