chic
Nghĩa
- n. sự sang trọng
- adj. sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. elegance by virtue of being fashionable
- adj. elegant and stylish
Các dạng của từ
- Số nhiều
- chics
Câu ví dụ
n. sự sang trọng
She dressed with a quiet chic that immediately caught everyone's attention.
Cô ấy ăn mặc với một sự sang trọng tinh tế làm ai cũng chú ý ngay lập tức.
adj. sang trọng
They opened a chic restaurant in the center of the city.
Họ đã mở một nhà hàng sang trọng ở ngay trung tâm thành phố.