chic

Nghĩa

  • n. sự sang trọng
  • adj. sang trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. elegance by virtue of being fashionable
  • adj. elegant and stylish

Các dạng của từ

Số nhiều
chics

Câu ví dụ

  1. n. sự sang trọng

    She dressed with a quiet chic that immediately caught everyone's attention.

    Cô ấy ăn mặc với một sự sang trọng tinh tế làm ai cũng chú ý ngay lập tức.

  2. adj. sang trọng

    They opened a chic restaurant in the center of the city.

    Họ đã mở một nhà hàng sang trọng ở ngay trung tâm thành phố.