drummer
Nghĩa
- n. tay trống
- n. nhân viên tiếp thị tận nhà
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who plays a drum
Các dạng của từ
- Số nhiều
- drummers
Câu ví dụ
n. tay trống
The band is looking for a new drummer to join their music tour next month.
Ban nhạc đang tìm một tay trống mới để tham gia chuyến lưu diễn âm nhạc vào tháng sau.
n. nhân viên tiếp thị tận nhà
The travelling drummer knocked on our door to sell a new line of vacuum cleaners.
Người nhân viên tiếp thị tận nhà đã gõ cửa nhà chúng tôi để chào bán một dòng máy hút bụi mới.