communal

Nghĩa

  • adj. công cộng
  • adj. thuộc cộng đồng
  • adj. thuộc công xã

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. for or by a group rather than individuals
  • adj. relating to a small administrative district or community

Câu ví dụ

  1. adj. công cộng

    The apartment building has a communal garden where residents can relax and grow vegetables.

    Tòa nhà chung cư có một khu vườn công cộng nơi cư dân có thể thư giãn và trồng rau.

  2. adj. thuộc cộng đồng

    The local government organized a communal project to clean up the beach last weekend.

    Chính quyền địa phương đã tổ chức một dự án thuộc cộng đồng để dọn dẹp bãi biển vào cuối tuần trước.

  3. adj. thuộc công xã

    In the past, farmers lived together and shared all their agricultural tools in a communal system.

    Trong quá khứ, nông dân sống cùng nhau và chia sẻ mọi công cụ sản xuất trong một hệ thống thuộc công xã.