controller

Nghĩa

  • n. người quản lý
  • n. bộ điều khiển
  • n. nhân viên kiểm soát

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who maintains and audits business accounts
  • n. a person who directs and restrains
  • n. a mechanism that controls the operation of a machine

Các dạng của từ

Số nhiều
controllers

Câu ví dụ

  1. n. người quản lý

    She works as a financial controller, supervising all company spending and budgets.

    Cô ấy làm người quản lý tài chính, chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ chi tiêu và ngân sách của công ty.

  2. n. bộ điều khiển

    I need to buy a new wireless controller because the old one stopped working.

    Tôi cần mua một bộ điều khiển không dây mới vì cái cũ đã hỏng rồi.

  3. n. nhân viên kiểm soát

    The air traffic controller instructed the pilot to land on runway 2.

    Nhân viên kiểm soát không lưu đã hướng dẫn phi công hạ cánh xuống đường băng số 2.