continent
Nghĩa
- n. lục địa
- n. châu lục
- adj. tự chủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one of the large landmasses of the earth
- n. the European mainland
- adj. having control over urination and defecation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- continents
Câu ví dụ
n. lục địa
Millions of years ago, all the land on Earth was joined together in one huge continent.
Hàng triệu năm trước, toàn bộ đất liền trên Trái Đất đều nối liền với nhau thành một lục địa khổng lồ.
n. châu lục
Asia is the largest continent in the world both by area and population.
Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới cả về diện tích lẫn dân số.
adj. tự chủ
Despite his strong anger, he managed to remain continent and keep his voice calm during the argument.
Dù rất giận dữ, anh ấy vẫn cố gắng tự chủ và giữ giọng điệu bình tĩnh trong suốt cuộc tranh luận.