troop

Nghĩa

  • n. quân đội
  • n. đoàn
  • n. toán
  • v. tập hợp thành đội ngũ
  • v. di chuyển từng đoàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a group of soldiers
  • n. a cavalry unit corresponding to an infantry company
  • n. a unit of Girl or Boy Scouts
  • n. an orderly crowd

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
trooped
Hiện tại phân từ
trooping
Ngôi thứ ba số ít
troops
Quá khứ phân từ
trooped

Câu ví dụ

  1. n. quân đội

    The government decided to withdraw the troops from the border area after the peace treaty was signed.

    Chính phủ đã quyết định rút quân đội khỏi khu vực biên giới sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.

  2. n. đoàn

    My younger brother joined a local Scout troop to learn survival skills and go camping.

    Em trai tôi đã tham gia một đoàn Hướng đạo sinh địa phương để học các kỹ năng sinh tồn và đi cắm trại.

  3. n. toán

    A small troop of monkeys came down from the trees to search for food near the campsite.

    Một toán khỉ nhỏ từ trên cây nhảy xuống để tìm kiếm thức ăn gần khu trại.

  4. v. tập hợp thành đội ngũ

    The soldiers were ordered to troop in the main square for the morning inspection.

    Các quân nhân được lệnh tập hợp thành đội ngũ tại quảng trường chính để điểm danh buổi sáng.

  5. v. di chuyển từng đoàn

    After the concert ended, the audience began to troop out of the stadium toward the exit.

    Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, khán giả bắt đầu di chuyển từng đoàn ra khỏi vận động trường về phía lối thoát.