troop
Nghĩa
- n. quân đội
- n. đoàn
- n. toán
- v. tập hợp thành đội ngũ
- v. di chuyển từng đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a group of soldiers
- n. a cavalry unit corresponding to an infantry company
- n. a unit of Girl or Boy Scouts
- n. an orderly crowd
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- trooped
- Hiện tại phân từ
- trooping
- Ngôi thứ ba số ít
- troops
- Quá khứ phân từ
- trooped
Câu ví dụ
n. quân đội
The government decided to withdraw the troops from the border area after the peace treaty was signed.
Chính phủ đã quyết định rút quân đội khỏi khu vực biên giới sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.
n. đoàn
My younger brother joined a local Scout troop to learn survival skills and go camping.
Em trai tôi đã tham gia một đoàn Hướng đạo sinh địa phương để học các kỹ năng sinh tồn và đi cắm trại.
n. toán
A small troop of monkeys came down from the trees to search for food near the campsite.
Một toán khỉ nhỏ từ trên cây nhảy xuống để tìm kiếm thức ăn gần khu trại.
v. tập hợp thành đội ngũ
The soldiers were ordered to troop in the main square for the morning inspection.
Các quân nhân được lệnh tập hợp thành đội ngũ tại quảng trường chính để điểm danh buổi sáng.
v. di chuyển từng đoàn
After the concert ended, the audience began to troop out of the stadium toward the exit.
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, khán giả bắt đầu di chuyển từng đoàn ra khỏi vận động trường về phía lối thoát.