array

Nghĩa

  • n. sự sắp xếp
  • n. quần áo
  • n. số lượng lớn
  • n. quân đội
  • v. dàn trận
  • v. ăn mặc
  • v. sắp xếp
  • n. mảng
  • n. ma trận

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an orderly arrangement
  • n. an impressive display
  • n. especially fine or decorative clothing
  • n. an arrangement of aerials spaced to give desired directional characteristics

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
arrayed
Quá khứ phân từ
arrayed
Hiện tại phân từ
arraying
Ngôi thứ ba số ít
arrays

Câu ví dụ

  1. n. sự sắp xếp

    The neat array of books on the shelf made the room look very organized.

    Sự sắp xếp gọn gàng của những cuốn sách trên kệ làm cho căn phòng trông rất ngăn nắp.

  2. n. quần áo

    She was wearing a fine array of silk clothes for the traditional festival.

    Cô ấy khoác lên mình bộ quần áo lụa đẹp đẽ để tham dự lễ hội truyền thống.

  3. n. số lượng lớn

    The store offers a vast array of fresh fruits and vegetables.

    Cửa hàng cung cấp một số lượng lớn các loại rau củ và trái cây tươi.

  4. n. quân đội

    The king gathered a powerful array to defend the city from invasion.

    Nhà vua đã tập hợp một quân đội mạnh mẽ để bảo vệ thành phố khỏi cuộc xâm lược.

  5. v. dàn trận

    The general arrayed his soldiers along the river before the battle began.

    Vị tướng dàn trận các binh sĩ dọc theo bờ sông trước khi trận chiến bắt đầu.

  6. v. ăn mặc

    The guests were arrayed in elegant dresses and suits for the wedding.

    Các khách mời ăn mặc lộng lẫy với đầm dạ hội và bộ vest cho lễ cưới.