provider
Nghĩa
- n. nhà cung cấp
- n. người chu cấp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who provides the means for subsistence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- providers
Câu ví dụ
n. nhà cung cấp
You should compare prices from different internet service providers before choosing one.
Bạn nên so sánh giá từ các nhà cung cấp dịch vụ internet khác nhau trước khi chọn một cái.
n. người chu cấp
After his father retired, David became the main provider for his family.
Sau khi cha nghỉ hưu, David trở thành người chu cấp chính cho gia đình.