provider

Nghĩa

  • n. nhà cung cấp
  • n. người chu cấp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who provides the means for subsistence

Các dạng của từ

Số nhiều
providers

Câu ví dụ

  1. n. nhà cung cấp

    You should compare prices from different internet service providers before choosing one.

    Bạn nên so sánh giá từ các nhà cung cấp dịch vụ internet khác nhau trước khi chọn một cái.

  2. n. người chu cấp

    After his father retired, David became the main provider for his family.

    Sau khi cha nghỉ hưu, David trở thành người chu cấp chính cho gia đình.