breakdown
Nghĩa
- n. sự hỏng máy, sự suy sụp, sự phân tích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mental or physical breakdown
- n. a cessation of normal operation
- n. an analysis into mutually exclusive categories
Các dạng của từ
- Số nhiều
- breakdowns
Câu ví dụ
n. sự hỏng máy, sự suy sụp, sự phân tích
The manager asked for a detailed breakdown of the project costs before making a final decision.
Quản lý đã yêu cầu một bản phân tích chi tiết về chi phí dự án trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.