congratulate

Nghĩa

  • v. chúc mừng, khen ngợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. express congratulations

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
congratulated
Quá khứ đơn
congratulated
Hiện tại phân từ
congratulating
Ngôi thứ ba số ít
congratulates

Câu ví dụ

  1. v. chúc mừng, khen ngợi

    I called to congratulate my best friend on passing her final exam.

    Tôi đã gọi điện để chúc mừng bạn thân của mình vừa thi đỗ kỳ thi tốt nghiệp.