congratulate
Nghĩa
- v. chúc mừng, khen ngợi
Định nghĩa tiếng Anh
- v. express congratulations
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- congratulated
- Quá khứ đơn
- congratulated
- Hiện tại phân từ
- congratulating
- Ngôi thứ ba số ít
- congratulates
Câu ví dụ
v. chúc mừng, khen ngợi
I called to congratulate my best friend on passing her final exam.
Tôi đã gọi điện để chúc mừng bạn thân của mình vừa thi đỗ kỳ thi tốt nghiệp.