conditional
Nghĩa
- adj. có điều kiện
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. qualified by reservations
- adj. imposing or depending on or containing a condition
Các dạng của từ
- Số nhiều
- conditionals
Câu ví dụ
adj. có điều kiện
The job offer is conditional on passing a medical check.
Lời đề nghị làm việc này có điều kiện là bạn phải vượt qua buổi kiểm tra sức khỏe.