conditional

Nghĩa

  • adj. có điều kiện

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. qualified by reservations
  • adj. imposing or depending on or containing a condition

Các dạng của từ

Số nhiều
conditionals

Câu ví dụ

  1. adj. có điều kiện

    The job offer is conditional on passing a medical check.

    Lời đề nghị làm việc này có điều kiện là bạn phải vượt qua buổi kiểm tra sức khỏe.