disrupt
Nghĩa
- v. làm gián đoạn, làm chia rẽ, làm phá vỡ
- adj. bị gián đoạn, bị chia rẽ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. throw into disorder
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- disrupted
- Hiện tại phân từ
- disrupting
- Ngôi thứ ba số ít
- disrupts
- Quá khứ đơn
- disrupted
Câu ví dụ
v. làm gián đoạn, làm chia rẽ, làm phá vỡ
Heavy snowstorms threatened to disrupt the city's public transport system during peak hours.
Các trận bão tuyết lớn có nguy cơ làm gián đoạn hệ thống giao thông công cộng của thành phố trong giờ cao điểm.
adj. bị gián đoạn, bị chia rẽ
Due to the power outage, the factory's production process remained disrupt for several hours.
Do sự cố mất điện, quá trình sản xuất của nhà máy đã bị gián đoạn trong vài giờ.