compatibility
Nghĩa
- n. tính tương thích
- n. tính hợp nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a feeling of sympathetic understanding
- n. capability of existing or performing in harmonious or congenial combination
Các dạng của từ
- Số nhiều
- compatibilities
Câu ví dụ
n. tính tương thích
You should check the compatibility of this software with your operating system before downloading it.
Bạn nên kiểm tra tính tương thích của phần mềm này với hệ điều hành của bạn trước khi tải về.
n. tính hợp nhau
Personality compatibility is very important for a long-lasting and happy marriage.
Tính hợp nhau về tính cách rất quan trọng đối với một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc.