brutally
Nghĩa
- adv. một cách tàn bạo
- adv. một cách tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a vicious manner
Câu ví dụ
adv. một cách tàn bạo
The guard was accused of treating the prisoners brutally.
Người bảo vệ bị cáo buộc đối xử với các tù nhân một cách tàn bạo.
adv. một cách tàn nhẫn
He was brutally honest about why the project failed.
Anh ấy đã thẳng thắn một cách tàn nhẫn về lý do dự án thất bại.