brit
Nghĩa
- n. sinh vật biển nhỏ, cá trích nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the young of a herring or sprat or similar fish
- n. minute crustaceans forming food for right whales
Các dạng của từ
- Số nhiều
- brits
Câu ví dụ
n. sinh vật biển nhỏ, cá trích nhỏ
Whales feed on large quantities of brit during their migration across the ocean.
Cá voi ăn một lượng lớn các sinh vật biển nhỏ trong suốt hành trình di cư qua đại dương.