courageous

Nghĩa

  • adj. dũng cảm, gan dạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • a possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching

Câu ví dụ

  1. adj. dũng cảm, gan dạ

    The courageous firefighter entered the burning building to save the young child.

    Người lính cứu hỏa dũng cảm đã đi vào ngôi nhà đang cháy để cứu đứa trẻ.