courageous
Nghĩa
- adj. dũng cảm, gan dạ
Định nghĩa tiếng Anh
- a possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching
Câu ví dụ
adj. dũng cảm, gan dạ
The courageous firefighter entered the burning building to save the young child.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã đi vào ngôi nhà đang cháy để cứu đứa trẻ.