buff
Nghĩa
- n. màu vàng da bò, da bò, da người
- v. đánh bóng, làm mềm
- adj. có màu vàng da bò
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a soft thick undyed leather from the skins of e.g. buffalo or oxen
- n. bare skin; naked
- n. an implement consisting of soft material mounted on a block; used for polishing (as in manicuring)
- v. polish and make shiny
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- buffing
- Ngôi thứ ba số ít
- buffs
- Quá khứ đơn
- buffed
- Quá khứ phân từ
- buffed
Câu ví dụ
n. màu vàng da bò, da bò, da người
The old book cover was made of durable buff that had darkened over time.
Bìa cuốn sách cũ được làm bằng da bò bền bỉ đã sẫm màu theo thời gian.
v. đánh bóng, làm mềm
He used a soft cloth to buff the silver teapot until it shone bright.
Anh ấy dùng một tấm vải mềm để đánh bóng chiếc ấm trà bằng bạc cho đến khi nó sáng bóng.
adj. có màu vàng da bò
She chose a buff envelope to send the official invitation to her guests.
Cô ấy đã chọn một chiếc phong bì có màu vàng da bò để gửi lời mời chính thức đến các khách mời.