buff

Nghĩa

  • n. màu vàng da bò, da bò, da người
  • v. đánh bóng, làm mềm
  • adj. có màu vàng da bò

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a soft thick undyed leather from the skins of e.g. buffalo or oxen
  • n. bare skin; naked
  • n. an implement consisting of soft material mounted on a block; used for polishing (as in manicuring)
  • v. polish and make shiny

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
buffing
Ngôi thứ ba số ít
buffs
Quá khứ đơn
buffed
Quá khứ phân từ
buffed

Câu ví dụ

  1. n. màu vàng da bò, da bò, da người

    The old book cover was made of durable buff that had darkened over time.

    Bìa cuốn sách cũ được làm bằng da bò bền bỉ đã sẫm màu theo thời gian.

  2. v. đánh bóng, làm mềm

    He used a soft cloth to buff the silver teapot until it shone bright.

    Anh ấy dùng một tấm vải mềm để đánh bóng chiếc ấm trà bằng bạc cho đến khi nó sáng bóng.

  3. adj. có màu vàng da bò

    She chose a buff envelope to send the official invitation to her guests.

    Cô ấy đã chọn một chiếc phong bì có màu vàng da bò để gửi lời mời chính thức đến các khách mời.