endorsement
Nghĩa
- n. sự ủng hộ
- n. sự bảo đảm
- n. sự ký hậu (séc)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a promotional statement (as found on the dust jackets of books)
- n. a signature that validates something
- n. the act of endorsing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- endorsements
Câu ví dụ
n. sự ủng hộ
The famous athlete gave his official endorsement to the new sports brand.
Vận động viên nổi tiếng đã chính thức thể hiện sự ủng hộ cho thương hiệu thể thao mới.
n. sự bảo đảm
Winning this prestigious award is a strong endorsement of the doctor's skills.
Giành được giải thưởng cao quý này là sự bảo đảm vững chắc cho tay nghề của vị bác sĩ.
n. sự ký hậu (séc)
You need to add your endorsement on the back of the cheque before cashing it.
Bạn cần hoàn tất sự ký hậu ở mặt sau tờ séc trước khi rút tiền mặt.