chip
Nghĩa
- n. mảnh vỡ
- n. khoai tây chiên
- n. chip điện tử
- v. sứt
- v. đục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a triangular wooden float attached to the end of a log line
- n. a piece of dried bovine dung
- n. a thin crisp slice of potato fried in deep fat
- n. a small disk-shaped counter used to represent money when gambling
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- chipped
- Quá khứ phân từ
- chipped
- Hiện tại phân từ
- chipping
- Ngôi thứ ba số ít
- chips
Câu ví dụ
n. mảnh vỡ
Be careful when walking on the kitchen floor, as there are chips of broken glass everywhere.
Cẩn thận khi đi trên sàn bếp nhé, vì có nhiều mảnh vỡ thủy tinh ở khắp nơi đấy.
n. khoai tây chiên
We ordered a large burger with a side of chips for lunch.
Chúng tôi đã gọi một cái bánh mì kẹp thịt lớn ăn kèm với khoai tây chiên cho bữa trưa.
n. chip điện tử
This new smartphone uses a powerful computer chip to process photos faster.
Chiếc điện thoại thông minh mới này sử dụng một chip điện tử mạnh mẽ để xử lý hình ảnh nhanh hơn.
v. sứt
I accidentally dropped my favorite coffee mug and chipped the edge.
Tôi vô tình làm rơi chiếc cốc cà phê yêu thích của mình và làm sứt mất phần mép.
v. đục
The sculptor chipped away at the large block of stone to create a beautiful statue.
Nhà điêu khắc đã đục từng mảnh từ khối đá lớn để tạo ra một bức tượng tuyệt đẹp.