awareness
Nghĩa
- n. nhận thức
- n. ý thức
Định nghĩa tiếng Anh
- n. having knowledge of
- n. state of elementary or undifferentiated consciousness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- awarenesses
Câu ví dụ
n. nhận thức
The campaign aims to raise public awareness about the importance of recycling.
Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc tái chế.
n. ý thức
Drivers need to have a strong awareness of safety when travelling on the highway.
Người lái xe cần có ý thức an toàn cao khi di chuyển trên đường cao tốc.