desert
Nghĩa
- n. sa mạc
- n. phần thưởng hoặc hình phạt đích đáng
- adj. hẻo lánh, hoang vắng
- v. đào ngũ, bỏ rơi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. arid land with little or no vegetation
- v. leave behind
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- deserted
- Quá khứ đơn
- deserted
- Hiện tại phân từ
- deserting
- Ngôi thứ ba số ít
- deserts
Câu ví dụ
n. sa mạc
Camels can survive for weeks in the desert without drinking any water.
Lạc đà có thể sống sót nhiều tuần trên sa mạc mà không cần uống nước.
n. phần thưởng hoặc hình phạt đích đáng
After years of dishonest behavior, he finally received his just deserts.
Sau nhiều năm gian dối, cuối cùng anh ta cũng nhận lấy hình phạt đích đáng.
adj. hẻo lánh, hoang vắng
The sailors were stranded on a desert island after their ship sank.
Các thủy thủ đã bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang vắng sau khi tàu của họ bị chìm.
v. đào ngũ, bỏ rơi
He promised never to desert his family, even during the hardest times.
Anh ấy hứa sẽ không bao giờ bỏ rơi gia đình, ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất.